
Triển lãm ảnh “Từ kỷ nguyên độc lập, thống nhất đất
nước đến kỷ nguyên vươn mình của dân tộc” tại TP. Hồ Chí Minh (nguồn news.vnanet.vn)
Đặt vấn đề
Cách mạng
Tháng Tám năm 1945 là một mốc son chói lọi trong lịch sử dân tộc, mở ra kỷ
nguyên mới – kỷ nguyên độc lập dân tộc gắn liền với CNXH. Thắng lợi của Cách mạng
Tháng Tám không chỉ đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của ách thống trị thực dân,
phong kiến hơn 80 năm, mà còn khẳng định vai trò lãnh đạo đúng đắn, sáng suốt của
Đảng Cộng sản Việt Nam và sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc. Tám mươi năm năm
qua, những giá trị của Cách mạng Tháng Tám vẫn là nguồn động lực to lớn, tiếp
thêm niềm tin và ý chí cho dân tộc trong công cuộc xây dựng, bảo vệ và phát triển
đất nước. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và
quá trình hội nhập quốc tế diễn ra sâu rộng hiện nay, Việt Nam đang đứng trước
thời cơ lớn để hiện thực hóa khát vọng vươn mình trở thành quốc gia phát triển.
Vì vậy, việc khẳng định, đánh giá sâu sắc giá trị của Cách mạng Tháng Tám và đề
xuất những giải pháp phát huy tinh thần cách mạng trong kỷ nguyên mới là một
trong những yêu cầu cấp thiết, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn to lớn.
1.
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 mở ra kỷ nguyên độc lập dân tộc - đặt nền móng cho
xây dựng và phát triển đất nước
Cách mạng
Tháng Tám năm 1945 là một sự kiện lịch sử có ý nghĩa trọng đại, đánh dấu sự kết
thúc của hơn 80 năm thống trị thực dân, mở ra kỷ nguyên mới – kỷ nguyên độc lập
dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội (CNXH) ở nước ta. Thắng lợi của Cách mạng
Tháng Tám không chỉ chấm dứt chế độ thuộc địa kéo dài gần một thế kỷ, mà còn
đánh dấu sự sụp đổ của chế độ phong kiến tồn tại hàng nghìn năm trên đất nước
ta. Đó là một thắng lợi mang tính chất triệt để, đánh dấu sự chuyển biến căn bản
trong lịch sử dân tộc Việt Nam – chuyển từ thân phận nô lệ sang người làm chủ đất
nước, làm chủ vận mệnh của mình. Đặc biệt, thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám đã
khẳng định vai trò lãnh đạo tuyệt đối, đúng đắn và sáng suốt của Đảng, đứng đầu
là Chủ tịch Hồ Chí Minh. Đó là thắng lợi của sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác
– Lênin vào hoàn cảnh cụ thể của Việt Nam, là minh chứng hùng hồn cho chân lý:
“Muốn cứu nước và giải phóng dân tộc không có con đường nào khác ngoài con đường
cách mạng vô sản”[3, tr.30].
Thắng lợi
của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 không chỉ có ý nghĩa lịch sử đối với dân tộc
Việt Nam mà còn là sự kiện đặc biệt trong lịch sử cách mạng thế giới hiện đại,
chứa đựng những giá trị to lớn, mang đậm dấu ấn dân tộc và thời đại trong thế kỷ
XX. Trước hết, Cách mạng Tháng Tám là sự kết tinh ý chí độc lập, tinh thần tự lực, tự cường của một dân tộc đã từng
trải qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước. Trải qua gần một thế kỷ bị đô hộ,
nhân dân Việt Nam vẫn không chịu khuất phục, vẫn âm thầm nuôi dưỡng khát vọng độc
lập, tự do. Từ phong trào Cần Vương, Đông Du, Đông Kinh Nghĩa Thục đến phong
trào Duy Tân, phong trào Xô viết Nghệ - Tĩnh, đến khi có sự lãnh đạo của Đảng Cộng
sản Đông Dương, khát vọng đó mới thực sự được chuyển hóa thành hành động cách mạng
mạnh mẽ, được tổ chức và định hướng rõ ràng. Cách mạng Tháng Tám là biểu tượng rực rỡ của sức mạnh đại đoàn kết toàn
dân tộc, là sự bừng tỉnh, “rũ bùn đứng dậy” của một dân tộc từng bị chìm trong
áp bức, nô lệ. Với ý nghĩa đó, Cách mạng Tháng Tám là sự khẳng định giá trị bản sắc dân tộc Việt Nam anh
hùng, giàu lòng yêu nước, có truyền thống văn hóa và luôn biết vươn lên trong
khó khăn để làm chủ vận mệnh của mình. Đây chính là cội nguồn tạo nên sức mạnh
nội sinh bền vững, đã, đang và sẽ là động lực to lớn trong công cuộc phát triển
đất nước trong giai đoạn phát triển mới.
Cách mạng
Tháng Tám năm 1945 là bước ngoặt vĩ đại mở đường cho một thời đại mới của dân tộc
Việt Nam – thời đại của độc lập dân tộc và tiến bộ xã hội. Đây là thắng lợi thể
hiện tầm vóc chiến lược và năng lực lãnh đạo xuất sắc của Đảng trong việc kết nối
khát vọng của toàn dân tộc với hành động cách mạng cụ thể, hiệu quả. Cách mạng
Tháng Tám còn là minh chứng sinh động cho tinh thần chủ động, sáng tạo, khả
năng nắm bắt thời cơ và sức mạnh hành động tập thể của nhân dân Việt Nam. Thắng
lợi ấy không chỉ có ý nghĩa về chính trị, mà còn khẳng định vai trò trung tâm của
yếu tố con người và giá trị văn hóa dân tộc – những nguồn lực cốt lõi đã kết
tinh thành nội lực mạnh mẽ để dân tộc Việt Nam vượt qua mọi thử thách, tiếp tục
khẳng định bản lĩnh và vị thế trong dòng chảy của thời đại.
Cách mạng
Tháng Tám đồng thời là sự kiện mang đậm giá
trị thời đại. Bởi trong điều kiện một nước thuộc địa nửa phong kiến, lại
phải đối mặt với các thế lực thực dân, phát xít hùng mạnh, thì việc Việt Nam
giành được chính quyền trong cả nước chỉ trong một thời gian ngắn là một hiện
tượng mang tính điển hình trong phong trào giải phóng dân tộc của nhân loại thế
kỷ XX. Thắng lợi này là minh chứng rõ ràng cho sức sống mãnh liệt của chủ nghĩa
Mác – Lênin được vận dụng một cách sáng tạo trong điều kiện cụ thể của Việt
Nam. Đặc biệt, việc Đảng xác định đúng
đắn nhiệm vụ giải phóng dân tộc là trung tâm, coi độc lập dân tộc là tiền đề để
thực hiện các nhiệm vụ xã hội chủ nghĩa (XHCN), thể hiện sự sáng suốt
trong tư duy lý luận và phương pháp cách mạng. Điều này không chỉ mở đường cho
cách mạng Việt Nam phát triển theo con đường XHCN, mà còn có giá trị tham khảo
to lớn đối với nhiều dân tộc khác trong sự nghiệp đấu tranh giành độc lập, dân
chủ và tiến bộ. Cùng với đó, Cách mạng Tháng Tám khẳng định vai trò lịch sử của
quần chúng nhân dân như là chủ thể của
cách mạng, làm rõ chân lý: “Không có
gì quý hơn độc lập tự do”[4, tr.130] và “không gì mạnh bằng lực lượng đoàn kết của nhân dân”[2, tr.453]. Đây chính là bài học có
tính chất phổ quát, thể hiện tư tưởng nhân văn sâu sắc của cách mạng Việt Nam –
coi trọng con người, vì con người và do con người.
Không dừng
lại ở việc giành lại chính quyền từ tay thực dân – phong kiến, Cách mạng Tháng
Tám đã đặt nền móng cho việc thiết lập
một nhà nước mới của dân, do dân và vì dân. Lần đầu tiên trong lịch sử
hiện đại, nhân dân Việt Nam thực sự trở thành người chủ đất nước, làm chủ vận mệnh
của mình. Sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là minh chứng cho bước
nhảy vọt của lịch sử dân tộc – từ kiếp nô lệ trở thành người làm chủ, từ một nước
thuộc địa trở thành một quốc gia độc lập[3, tr.30]. Thắng lợi của Cách mạng Tháng
Tám đồng thời là nền tảng chính trị và
pháp lý để Đảng lãnh đạo
toàn dân bước vào một thời kỳ mới – thời kỳ đấu tranh bảo vệ thành quả cách mạng,
xây dựng nhà nước dân chủ nhân dân, tiến hành cải cách xã hội và từng bước đi
lên CNXH. Chính từ sự khởi đầu đó, những định hướng chiến lược, mô hình phát
triển, phương thức lãnh đạo và quản trị quốc gia của Đảng từng bước được hình
thành, khẳng định vai trò “hạt nhân lãnh đạo cách mạng” của Đảng trong suốt quá
trình xây dựng và phát triển đất nước.
Ngoài ra,
Cách mạng Tháng Tám còn là nguồn động lực
tư tưởng và tinh thần hết sức to lớn cho các giai đoạn phát triển tiếp
theo của đất nước. Dù trong kháng chiến chống ngoại xâm, trong công cuộc đổi mới
hay trong sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước hiện nay, tinh thần Cách mạng
Tháng Tám với bản lĩnh, trí tuệ, lòng yêu nước và khát vọng vươn lên – luôn là
kim chỉ nam và nguồn cổ vũ to lớn để toàn Đảng, toàn dân vượt mọi thử thách, thực
hiện khát vọng phát triển thịnh vượng.
2.
Phát huy giá trị của Cách mạng Tháng Tám đáp ứng yêu cầu xây dựng và phát triển
đất nước trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc
2.1. Bối cảnh
mới và yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên vươn mình
Bước vào
những thập niên đầu của thế kỷ XXI, Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt phát
triển mới, với nhiều cơ hội và thách thức đan xen[1, tr.8]. Kỷ nguyên phát triển mới được đặc
trưng bởi sự chuyển mình mạnh mẽ của dân tộc Việt Nam sau gần bốn thập kỷ đổi mới,
là thời kỳ đất nước khẳng định vị thế quốc gia đang phát triển, hội nhập sâu rộng
vào cộng đồng quốc tế và kiên định con đường đi lên CNXH. Trong bối cảnh đó,
yêu cầu phát triển của đất nước không chỉ là đòi hỏi về tăng trưởng kinh tế, mà
còn bao hàm nhiệm vụ chiến lược về bảo vệ độc lập, chủ quyền dân tộc, phát huy
bản sắc văn hóa, bảo đảm an sinh xã hội và nâng cao đời sống nhân dân.
Trước hết,
bối cảnh quốc tế đang biến chuyển
nhanh chóng, sâu sắc và khó lường. Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư cùng với
quá trình chuyển đổi số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn đang làm thay đổi căn
bản phương thức sản xuất và mô hình quản trị toàn cầu. Xu hướng toàn cầu hóa và
phân cực giữa các quốc gia ngày càng bộc lộ rõ nét; tình hình địa chính trị, địa
kinh tế thế giới tiếp tục diễn biến phức tạp; gia tăng cạnh tranh chiến lược giữa
các cường quốc ngày càng gay gắt, các yếu tố an ninh phi truyền thống... đang đặt
ra nhiều thách thức mới đối với các quốc gia, đặc biệt là đối với những nước
đang phát triển như Việt Nam.
Ở trong
nước, sau gần 40 năm đổi mới, Việt
Nam đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử trên mọi lĩnh vực:
kinh tế tăng trưởng liên tục và ổn định; chính trị – xã hội ổn định; quốc
phòng, an ninh được giữ vững; đời sống nhân dân từng bước được cải thiện; vị thế
và uy tín quốc tế không ngừng được nâng cao. Tuy nhiên, đất nước vẫn còn đối mặt
với nhiều thách thức: chất lượng tăng trưởng chưa thật sự bền vững; nguy cơ tụt
hậu còn hiện hữu; khoảng cách giàu nghèo gia tăng; những biểu hiện suy thoái về
tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống trong một bộ phận cán bộ, đảng viên vẫn
là vấn đề bức thiết; các thế lực thù địch tiếp tục đẩy mạnh hoạt động “diễn biến
hòa bình”, chống phá nền tảng tư tưởng của Đảng và chế độ XHCN.
Trong bối
cảnh đó, tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Đảng đã xác định rõ:
“Khơi dậy mạnh mẽ tinh thần yêu nước, ý chí tự cường dân tộc, sức mạnh đại đoàn
kết toàn dân tộc và khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc”[1, tr.110]. Đây
không chỉ là yêu cầu mang tính chính trị - tư tưởng, mà còn là sự tiếp nối, kế
thừa tinh thần Cách mạng Tháng Tám trong thời đại mới. Nếu như Cách mạng Tháng
Tám năm 1945 là sự bùng nổ của khát vọng giành độc lập, thì ngày nay, khát vọng
vươn mình trở thành một quốc gia phát triển, thịnh vượng lại là đòi hỏi cấp
bách của thực tiễn lịch sử đặt ra cho toàn Đảng, toàn dân và toàn quân.
Kỷ nguyên
vươn mình của dân tộc là một giai đoạn phát triển mang tính bước ngoặt, thể hiện
khát vọng xây dựng đất nước giàu mạnh, phồn vinh, thịnh vượng dưới sự lãnh đạo
của Đảng Cộng sản Việt Nam. Đó là thời kỳ Việt Nam chủ động hội nhập
quốc tế, tiếp thu tinh hoa nhân loại nhưng vẫn giữ vững bản sắc dân tộc và định
hướng XHCN. Phát triển đất nước trong bối cảnh mới đòi hỏi phải có tư duy và
hành động đột phá, quyết liệt, kết hợp nhuần nhuyễn giữa kế thừa và đổi mới, giữa
truyền thống và hiện đại, giữa sức mạnh nội sinh và thời cơ bên ngoài. Bối cảnh
mới cũng đặt ra những yêu cầu phát triển
mang tính chiến lược như: xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với
chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng, hiệu quả; nâng cao năng lực lãnh đạo, sức
chiến đấu của Đảng; kiện toàn hệ thống chính trị tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả;
phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; đổi mới căn bản giáo dục – đào tạo,
khoa học – công nghệ; phát triển văn hóa ngang tầm với kinh tế, chính trị; xây
dựng con người Việt Nam thời đại mới với bản lĩnh, tri thức, năng lực hội nhập
và tinh thần dân tộc sâu sắc[1,
tr.77 – 78].
Kỷ nguyên
vươn mình của dân tộc là kỷ nguyên của phát triển toàn diện, đặt mục tiêu đưa
Việt Nam trở thành nước công nghiệp hiện đại, có thu nhập trung bình cao vào
năm 2030, và một quốc gia xã hội chủ nghĩa phát triển, thu nhập cao vào năm
2045. Đặc trưng nổi bật của kỷ nguyên này là tinh thần tự lực, tự cường, tự chủ,
tự tin và khát vọng vươn lên mãnh liệt của cả dân tộc, kết hợp chặt chẽ giữa sức
mạnh nội sinh và ngoại sinh, giữa truyền thống yêu nước và thời cơ của thời đại.
Điểm xuất phát mang tính biểu tượng cho kỷ nguyên mới là Đại hội XIV của Đảng,
đánh dấu bước chuyển toàn diện trong tư duy, hành động, và tổ chức phát triển.
Trên nền tảng thành tựu to lớn sau gần 40 năm đổi mới, Việt Nam đã tích lũy đủ
thế và lực để bước vào giai đoạn phát triển bứt phá. Trong bối cảnh thế giới có
nhiều biến động và định hình trật tự mới, Việt Nam xác định rõ thời cơ chiến lược
và kiên quyết tận dụng tối đa để vượt qua thách thức, khơi dậy mạnh mẽ tinh thần
đoàn kết toàn dân, tạo động lực cho sự phát triển nhanh và bền vững, đóng góp xứng
đáng vào hòa bình, ổn định và tiến bộ nhân loại[6]. Nói cách khác, phát triển đất nước
trong kỷ nguyên mới là sự tiếp nối tinh thần và khát vọng lịch sử từ Cách mạng
Tháng Tám 1945. Nếu năm 1945, dân tộc Việt Nam “vươn vai đứng dậy” thoát khỏi
thân phận nô lệ, thì hôm nay, chúng ta đang từng bước “vươn mình” khẳng định vị
thế quốc gia độc lập – tự cường – phát triển trong cộng đồng quốc tế. Tinh thần
ấy cần được khơi dậy, phát huy bằng hệ thống chính sách, chiến lược phù hợp, để
khát vọng phát triển thực sự trở thành thực tiễn sinh động của một dân tộc đang
trên hành trình đi tới tương lai.
2.2. Giải
pháp phát huy những giá trị Cách mạng Tháng Tám trong kỷ nguyên vươn mình của
dân tộc
Để tiếp tục
phát huy giá trị và tinh thần của Cách mạng Tháng Tám trở thành nền tảng, nguồn
lực nội sinh cho đất nước bước vào kỷ nguyên mới – kỷ nguyên hội nhập, đổi mới
sáng tạo và khát vọng phát triển hùng cường, cần tập trung vào một số nhóm giải
pháp cơ bản sau:
Một là, tiếp tục
khơi dậy mạnh mẽ tinh thần yêu nước, ý chí tự cường, khát vọng phát triển đất
nước phồn vinh, hạnh phúc.
Tinh thần
Cách mạng Tháng Tám là biểu hiện rực rỡ của lòng yêu nước, khát vọng độc lập và
tinh thần tự cường dân tộc – những giá trị đã hun đúc nên bản lĩnh Việt Nam
trong suốt chiều dài lịch sử. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số và cạnh
tranh chiến lược ngày càng gay gắt hiện nay, việc phát huy giá trị ấy cần được
cụ thể hóa bằng tinh thần đổi mới tư duy, hành động quyết liệt và khát vọng
vươn lên mạnh mẽ, không cam chịu tụt hậu. Đặc biệt, cần khơi dậy tiềm năng sáng
tạo của mỗi cá nhân, nhất là thế hệ trẻ, gắn với khát vọng xây dựng đất nước
hùng cường, hiện đại. Tinh thần yêu nước cần được thể hiện không chỉ bằng tình
cảm, nhận thức, mà bằng hành động cụ thể trong học tập, lao động, khởi nghiệp, ứng
dụng khoa học – công nghệ, phát triển kinh tế tri thức và nâng cao năng lực cạnh
tranh quốc gia. Đồng thời, phải chuyển hóa khát vọng phát triển thành động lực
tinh thần to lớn, tạo sự thống nhất ý chí và hành động trong toàn xã hội, vượt
qua mọi khó khăn, thách thức. Từ đó, tinh thần “một dân tộc dám đứng lên làm
cách mạng và chiến thắng những thế lực lớn mạnh nhất” cần được tiếp nối, phát
huy trong hành trình dựng xây đất nước văn minh, hiện đại và phát triển bền vững
trong thế kỷ XXI.
Hai là,
tăng cường xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh,
nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng.
Một trong
những bài học xuyên suốt từ Cách mạng Tháng Tám đến nay chính là thắng lợi của cách mạng Việt Nam gắn liền với
vai trò lãnh đạo sáng suốt của Đảng. Do vậy, trong kỷ nguyên phát triển
mới, cần tiếp tục đẩy mạnh công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng theo tinh thần Nghị
quyết Trung ương 4 (khóa XI, XII, XIII) gắn với học tập và làm theo tư tưởng, đạo
đức, phong cách Hồ Chí Minh. Cần tập trung nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, nhất là cán bộ cấp chiến lược,
bảo đảm phẩm chất, năng lực, uy tín ngang tầm nhiệm vụ; kiên quyết đấu tranh chống
lại những biểu hiện suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, “tự diễn
biến”, “tự chuyển hóa”; tạo niềm tin vững chắc của Nhân dân đối với Đảng và chế
độ. Đây chính là điều kiện tiên quyết để phát huy giá trị cách mạng trong kỷ
nguyên phát triển mới.
Ba là, xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ trên nền tảng đổi mới sáng
tạo, khoa học công nghệ và chuyển đổi số.
Giá trị của Cách mạng Tháng Tám
không chỉ dừng lại ở việc giành độc lập, tự chủ về chính trị, mà còn khơi dậy
tư tưởng chiến lược về phát triển bền vững, vì con người và tương lai của dân tộc.
Trong điều kiện mới, xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ không đồng nghĩa với
khép kín, mà phải gắn liền với chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng, hiệu quả. Trọng
tâm là đổi mới mô hình tăng trưởng theo hướng dựa vào tri thức, công nghệ và
sáng tạo; chú trọng phát triển các ngành kinh tế mới: kinh tế số, kinh tế xanh,
kinh tế tuần hoàn; thúc đẩy khởi nghiệp sáng tạo và nâng cao năng suất lao động.
Cần phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia, đầu tư cho nghiên cứu và
chuyển giao công nghệ, đặc biệt là công nghệ nền tảng. Đội ngũ doanh nhân, trí
thức, lao động kỹ năng cao cần được phát huy vai trò như những nhân tố tiên
phong. Đồng thời, tăng cường hợp tác quốc tế bình đẳng, cùng có lợi để huy động
tối đa các nguồn lực cho công cuộc phát triển nhanh và bền vững.
Bốn là, phát triển toàn diện, bền
vững con người và nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
Một trong những bài học thành
công của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 là đặt Nhân dân vào vị trí trung tâm, coi con người là chủ thể và mục
tiêu của mọi hoạt động cách mạng. Phát huy bài học căn bản ấy trong kỷ nguyên mới
đòi hỏi phải chú trọng xây dựng con người
Việt Nam thời đại mới phát triển toàn diện – có đạo đức, tri thức, tinh
thần trách nhiệm và ý thức hội nhập toàn cầu. Đồng thời, cần khẳng định vai trò
nền tảng, “sức mạnh nội sinh” của văn hóa trong sự nghiệp phát triển. Văn hóa
không chỉ là động lực mà còn là “hồn cốt”, bản sắc của dân tộc. Phát triển văn
hóa đi liền với bảo tồn di sản, chống lại sự lai căng, thực dụng, cổ súy lối sống
phi đạo đức, phi truyền thống. Việc nâng cao đời sống văn hóa, tinh thần cho
nhân dân là biểu hiện cụ thể của khát vọng phát triển theo tinh thần cách mạng
chân chính, tiến bộ và nhân văn.
Năm là,
tăng cường quốc phòng – an ninh, kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với
chủ nghĩa xã hội.
Một dân tộc muốn “vươn mình” mạnh
mẽ thì trước hết phải giữ vững chủ quyền, an ninh, ổn định chính trị – xã hội.
Đây là điều kiện tiên quyết để phát triển đất nước nhanh, bền vững trong môi
trường quốc tế đầy biến động hiện nay. Phát huy giá trị lịch sử của Cách mạng
Tháng Tám, cần tiếp tục củng cố thế trận quốc phòng toàn dân gắn với thế trận
an ninh nhân dân; tăng cường tiềm lực quốc phòng, bảo vệ vững chắc biên giới,
biển đảo, không gian mạng và các lợi ích chiến lược của quốc gia. Đồng thời, phải
chủ động nhận diện và ứng phó hiệu quả với các thách thức an ninh truyền thống
và phi truyền thống; kiên quyết đấu tranh làm thất bại mọi âm mưu, hoạt động chống
phá của các thế lực thù địch như “diễn biến hòa bình”, bạo loạn lật đổ, phá hoại
nền tảng tư tưởng của Đảng. Kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với
CNXH chính là sợi chỉ đỏ xuyên suốt, là nhân tố bảo đảm cho sự phát triển đúng
hướng, bền vững của đất nước trong kỷ nguyên mới.
Kết
luận
Từ Cách mạng Tháng Tám năm 1945
đến kỷ nguyên vươn mình của dân tộc là hành trình phát triển liên tục, biện chứng
với sự kết hợp giữa truyền thống yêu nước và khát vọng phát triển thịnh vượng,
hội nhập. Cách mạng Tháng Tám là biểu tượng rực rỡ của ý chí độc lập, tự do, tự
cường – nền tảng tạo nên bản lĩnh và niềm tin của dân tộc trong công cuộc dựng
nước và giữ nước. Việc kế thừa và phát huy những giá trị của Cách mạng Tháng
Tám không chỉ là trách nhiệm và nghĩa vụ, mà còn là động lực tinh thần to lớn để
toàn dân tộc vượt qua thách thức, nắm bắt thời cơ trong giai đoạn phát triển mới.
Trong bối cảnh đất nước đang đứng trước vận hội lớn nhằm hiện thực hóa mục tiêu
trở thành quốc gia phát triển, tinh thần Cách mạng Tháng Tám cần tiếp tục được
thắp sáng để soi đường. Đó là con đường tất yếu để dân tộc Việt Nam phát triển
nhanh, bền vững và trường tồn.
Tài
liệu tham khảo:
[1] Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn
kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, tập I, Nxb. Chính trị
quốc Sự thật, Hà Nội.
[2] Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập,
tập 10, Nxb. Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội.
[3] Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập,
tập 12, Nxb. Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội.
[4] Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập,
tập 15, Nxb. Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội.
[5] Vũ Trọng Lâm (2024), Cách mạng Tháng Tám năm 1945 – Bước ngoặt vĩ đại của
cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX, Tạp chí Cộng sản điện tử,
https://www.tapchicongsan.org.vn/
[6] Nội dung chuyên đề của Tổng
Bí thư Tô Lâm về kỷ nguyên mới, kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, Tạp chí Lý luận chính trị điện tử, https://lyluanchinhtri.vn