
Việt Nam và Anh, Ireland tăng cường hợp tác đổi mới sáng tạo, giáo dục
đào tạo (nguồn
news.vnanet.vn)
Đặt vấn đề
Trong Dự thảo Báo cáo chính trị
của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII trình Đại hội đại biểu toàn quốc lần
thứ XIV, quan điểm “xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, ngang tầm khu vực
và thế giới”[1]
được xác định là một định hướng chiến lược quan trọng, thể hiện sự kế thừa tư
tưởng coi giáo dục là quốc sách hàng đầu, đồng thời bổ sung những nội hàm mới
đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế sâu rộng và khát vọng phát triển hùng cường của
dân tộc. Việc xác định giáo dục là giải pháp căn cơ nhằm khắc phục nguy cơ tụt
hậu, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia cho thấy nhận thức ngày càng đầy đủ,
sâu sắc của Đảng về vai trò then chốt của giáo dục trong chiến lược phát triển
đất nước, nhất là trong bối cảnh kỷ nguyên số.
1. Cơ sở xây dựng
nền giáo dục quốc dân hiện đại trong dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng Cộng
sản Việt Nam
Xây dựng nền
giáo dục quốc dân hiện đại là một nội dung lớn, thể hiện bước phát triển mới
trong tư duy chiến lược của Đảng về vai trò của giáo dục - đào tạo đối với sự
nghiệp phát triển đất nước. Trên phương diện thể chế và quan điểm chỉ đạo, chủ
trương của Đảng về giáo dục - đào tạo đã được hình thành như một chỉnh thể tương
đối nhất quán, đồng thời không ngừng được bổ sung, phát triển qua các kỳ đại hội.
Từ Đại hội
X đến Đại hội XIII, Đảng luôn kiên định xác định giáo dục - đào tạo cùng với
khoa học - công nghệ là quốc sách hàng đầu, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu đổi mới
căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo như một khâu đột phá chiến lược. Đặc biệt,
Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển
giáo dục - đào tạo tiếp tục khẳng định nhất quán quan điểm trên, đồng thời làm
rõ hơn yêu cầu xây dựng hệ thống giáo dục hiện đại, chất lượng cao, gắn với
phát triển xã hội học tập, nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực và bồi dưỡng nhân
tài.
Trên nền tảng
kế thừa và phát triển đó, Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV đã đề ra
chủ trương xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, ngang tầm khu vực và thế giới
như một yêu cầu mới, mang tính cấp thiết, nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển đất
nước trong giai đoạn mới, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, phát triển nguồn
nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, bảo đảm phát triển nhanh và
bền vững. Chủ trương này không phải là sự lựa chọn mang tính ngẫu nhiên, mà được
đặt trên những cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc. Cơ sở để xây dựng nền giáo
dục quốc dân hiện đại, ngang tầm khu vực và thế giới, bao gồm:
Thứ nhất, yêu cầu
phát triển của đất nước trong kỷ nguyên mới (xác lập mô hình tăng trưởng mới,
nâng cao chất lượng tăng trưởng, đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá, hội nhập
quốc tế, yêu cầu phát triển nhanh và bền vững đất nước),
đòi hỏi dứt khoát phải có nguồn lực con người mới - nguồn nhân lực chất lượng
cao. Một nền giáo dục mở, hiện đại, hội nhập sẽ là bệ phóng để đào tạo ra những
thế hệ công dân có tri thức, kỹ năng và phẩm chất đáp ứng yêu cầu phát triển mới
của đất nước và bảo vệ Tổ quốc.
Thứ hai, từ thực trạng
của nền giáo dục Việt Nam hiện nay, yêu cầu cấp thiết phải khắc phục ngay các yếu
kém, lạc hậu, bất cập của nền giáo dục nước ta, một nền giáo dục không dựa trên
chuẩn đầu ra, thiếu tính mở và khó bắt kịp với xu hướng chung của thế giới.
Thứ ba, xuất phát
từ yêu cầu của đẩy mạnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hoá; sự phát triển nhanh
chóng của khoa học - công nghệ và Cách mạng công nghiệp lần thứ tư; xu thế đổi
mới, cải cách, phát triển giáo dục trên thế giới, quá trình hợp tác - hội nhập
- cạnh tranh quốc tế về giáo dục. Một nền giáo dục hiện đại sẽ tạo ra lợi thế cạnh
tranh cho Việt Nam. Các chương trình học tập tiên tiến, phương pháp giảng dạy đổi
mới sẽ giúp học sinh, sinh viên Việt Nam đủ khả năng làm việc trong môi trường
quốc tế, thu hút đầu tư và nguồn lực bên ngoài, thúc đẩy hợp tác về khoa học,
công nghệ.
Thứ tư, kế thừa
các luận điểm cách mạng, khoa học của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí
Minh về giáo dục; các lý thuyết hiện đại về phát triển bền vững; lý luận về kinh
tế tri thức và xã hội học tập; lý luận về đổi mới sáng tạo và phát triển năng lực;
chia sẻ kinh nghiệm quốc tế về phát triển giáo dục và theo đó, một hệ thống
giáo dục hiện đại ngang tầm khu vực và quốc tế sẽ cung cấp nguồn nhân lực chất
lượng cao, thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghệ cao, nâng cao năng suất
lao động, tạo ra giá trị gia tăng và sức cạnh tranh cho nền kinh tế.
Thứ năm, tiếp thu
tinh hoa của các quốc gia có nền giáo dục hiện đại thường tập trung vào các yếu
tố như: Công bằng, sáng tạo và phát triển toàn diện. Ví dụ, Phần Lan nổi tiếng
với hệ thống giáo dục không áp lực thi cử, chú trọng vào sự bình đẳng và phát
triển cá nhân. Nhật Bản đề cao đạo đức, tính tự lập và kỷ luật, giúp học sinh
hình thành nhân cách. Các nước như Hoa Kỳ, Anh, Đức, Canada có nền giáo dục
tiên tiến với sự đầu tư mạnh vào nghiên cứu, công nghệ và phương pháp giảng dạy
hiện đại. Những quốc gia này thường có chương trình học linh hoạt, khuyến khích
tư duy phản biện và sáng tạo[3].
2.
Những thách thức trong quá trình hiện đại hóa
nền giáo dục quốc dân hiện đại ở Việt Nam
Bước vào
giai đoạn hội nhập sâu rộng, nền giáo dục quốc dân phải đối mặt với những áp lực
mới mang tính toàn cầu và cấu trúc. Việc hài hòa chuẩn đầu ra với các khung
năng lực khu vực và tiêu chuẩn quốc tế đòi hỏi nâng cấp đồng bộ chương trình,
phương pháp và hệ thống bảo đảm chất lượng. Sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế số
và trí tuệ nhân tạo đặt ra yêu cầu cấp bách trong việc hình thành năng lực công
dân số cho người học ở mọi cấp, từ sử dụng công nghệ an toàn, sáng tạo đến tư
duy dữ liệu và khả năng thích ứng với môi trường làm việc số hóa. Đồng thời, sự
mở rộng của thị trường lao động quốc tế buộc giáo dục chuyển mạnh sang mô hình
đào tạo dựa trên năng lực dịch chuyển, linh hoạt và cạnh tranh, nhằm bảo đảm khả
năng hội nhập của nguồn nhân lực Việt Nam.
Trong phạm
vi rộng hơn của đời sống kinh tế - xã hội, quá trình chuyển đổi số và hội nhập
quốc tế đồng thời làm thay đổi hệ giá trị, hành vi và kỳ vọng của xã hội đối với
giáo dục. Hệ thống giáo dục, ngoài nhiệm vụ truyền thụ tri thức, còn phải đối mặt
với áp lực giải quyết các vấn đề mới như: bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu người học;
giảm thiểu tác động tiêu cực của mạng xã hội, phòng ngừa bắt nạt trực tuyến;
hay cân bằng giữa công nghệ và phát triển tâm lý tự nhiên của trẻ. Ở nhiều địa
phương, bất bình đẳng cơ hội học tập tiếp tục là rào cản lớn, thể hiện rõ qua sự
khác biệt về chất lượng giáo viên, khả năng tiếp cận thiết bị số, cơ sở vật chất
và dịch vụ hỗ trợ học tập giữa vùng đô thị và vùng khó khăn. Những hạn chế này,
nếu không được xử lý kịp thời, có thể làm gia tăng khoảng cách phát triển, tái
sản xuất bất bình đẳng xã hội ngay trong chính hệ thống giáo dục.
Bên cạnh những
thách thức về kỹ thuật và quản trị, giáo dục còn đối diện các vấn đề giá trị và
đạo đức. Áp lực thành tích, lạm thu, dạy thêm - học thêm, thương mại hóa giáo dục
và sự suy giảm uy tín nghề giáo đòi hỏi phải tái thiết văn hóa trường học và củng
cố đạo đức nghề nghiệp của nhà giáo. Trong bối cảnh mới, nhà giáo không chỉ
truyền đạt tri thức mà còn giữ vai trò định hướng giá trị, nâng đỡ tinh thần và
dẫn dắt người học. Trường học vì thế phải trở thành môi trường an toàn, nhân
văn và bao trùm, bảo đảm mọi học sinh đều có cơ hội phát triển toàn diện. Xét tổng thể, hiện đại hóa giáo dục Việt Nam không chỉ là bài toán kỹ thuật - quản trị, mà còn là vấn
đề chiến lược của phát triển con người, hệ giá trị và năng lực cạnh tranh quốc
gia trong thế kỷ XXI.
3. Các nguyên tắc và giải pháp xây dựng nền giáo dục quốc
dân hiện đại, ngang tầm với khu vực và thế giới
3.1. Các nguyên tắc nền tảng của nền giáo dục quốc dân hiện đại
Nguyên tắc thứ nhất, nguyên tắc
cốt lõi là lấy con người làm trung tâm, hướng tới phát triển toàn diện phẩm chất
và năng lực người học, coi người học là chủ thể của quá trình giáo dục. Nguyên
tắc này phù hợp với chủ trương “phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, phát
hiện, bồi dưỡng và trọng dụng nhân tài”, đồng thời tương thích với triết lý
giáo dục hiện đại dựa trên tiếp cận năng lực, sáng tạo và học tập suốt đời.
Nguyên tắc thứ hai, giáo dục
hiện đại phải bảo đảm tính công bằng, bao trùm và nhân văn, tạo cơ hội học tập
suốt đời cho mọi công dân, thu hẹp khoảng cách vùng miền và chăm lo các nhóm yếu
thế. Quan điểm “không để ai bị bỏ lại phía sau” được thể hiện rõ nét qua các
chính sách an sinh giáo dục, trong đó có chủ trương miễn học phí từ mầm non đến
trung học phổ thông công lập từ năm học 2025-2026 là một
biểu hiện điển hình của nguyên tắc này, thể hiện mục tiêu công bằng giáo dục và
phát triển xã hội học tập.
Nguyên tắc thứ ba, cần bảo đảm
sự hài hòa giữa bản sắc văn hóa dân tộc và tri thức toàn cầu. Trong bối cảnh hội
nhập sâu rộng, giáo dục Việt Nam phải chủ động tiếp thu tinh hoa tri thức nhân
loại, đồng thời giữ
vững các giá trị nền tảng của văn hóa dân tộc như truyền thống hiếu học, tôn sư
trọng đạo và tinh thần nhân văn. Quan điểm đặt giáo dục trong mối quan hệ giữa
“truyền thống văn hóa và quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, quốc tế hóa
và chuyển đổi số” đã được nhấn mạnh như một định hướng chiến lược trong giai đoạn
mới. Đây là nguyên tắc giúp giáo dục Việt Nam vừa hội nhập, vừa bảo tồn bản sắc.
Nguyên tắc thứ tư, chuẩn hóa -
hiện đại hóa - dân chủ hóa - xã hội hóa - hội nhập quốc tế, được Bộ Chính trị
xác định là định hướng lớn cho quá trình đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục.
Chuẩn hóa đòi hỏi ban hành hệ thống tiêu chuẩn về chương trình, đội ngũ và kiểm
định chất lượng; hiện đại hóa gắn với chuyển đổi số, trường học thông minh và
năng lực số của giáo viên - học sinh; dân chủ hóa thúc đẩy sự tham gia của người
dân và xã hội vào quản trị giáo dục; xã hội hóa mở rộng huy động nguồn lực; hội
nhập quốc tế tạo không gian nâng cao chất lượng thông qua hợp tác và đối sánh
khu vực.
Nguyên tắc thứ năm, đổi mới
giáo dục phải quán triệt nguyên tắc chuẩn hóa, hiện đại hóa, dân chủ hóa, xã hội
hóa và hội nhập quốc tế được Bộ Chính trị xác định là định hướng lớn cho quá
trình đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục. Chuẩn hóa đòi hỏi ban hành hệ thống
tiêu chuẩn về chương trình, đội ngũ và kiểm định chất lượng; hiện đại hóa gắn với
chuyển đổi số, trường học thông minh và năng lực số của giáo viên - học sinh;
dân chủ hóa thúc đẩy sự tham gia của người dân và xã hội vào quản trị giáo dục;
xã hội hóa mở rộng huy động nguồn lực; hội nhập quốc tế tạo không gian nâng cao
chất lượng thông qua hợp tác và đối sánh khu vực.
Nguyên tắc thứ sáu, tự chủ gắn
với trách nhiệm giải trình là nguyên tắc then chốt bảo đảm hiệu quả và tính bền
vững của hệ thống giáo dục đã được nhấn mạnh trong dự thảo văn kiện Đại hội
XIV. Tự chủ, đặc biệt trong giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp, chỉ thực
sự phát huy giá trị khi đi đôi với cơ chế kiểm soát chất lượng, minh bạch thông
tin và trách nhiệm xã hội.
3.2. Một số giải pháp xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại
Một là, đổi mới đồng bộ chương trình, nội dung, phương pháp và đánh giá
theo hướng phát triển năng lực. Đây là yếu
tố quyết định chất lượng đầu ra của giáo dục, đòi hỏi sự hoàn thiện đồng bộ từ
giáo dục phổ thông đến giáo dục đại học, gắn đào tạo với yêu cầu của thị trường
lao động khu vực và quốc tế, đồng thời chú trọng trang bị năng lực công dân số
và tư duy phản biện, bảo đảm người học thích ứng trong nền kinh tế tri thức.
Hai là, phát triển đội ngũ nhà giáo chất lượng cao. Nhà giáo giữ vai trò trung tâm trong mọi cải cách giáo
dục, vì vậy cần có chiến lược dài hạn về đào tạo, bồi dưỡng, đãi ngộ thu hút
người tài và tạo môi trường nghề nghiệp hấp dẫn. Việc bồi dưỡng năng lực số,
năng lực thiết kế học tập, tư vấn tâm lý - xã hội và phương pháp sư phạm hiện đại
cho giáo viên là yêu cầu cấp thiết. Tăng cường tự chủ nghề nghiệp và văn hóa
chuyên môn cũng là nền tảng để giáo viên thực sự trở thành “tác nhân đổi mới”.
Ba là, phát triển hạ tầng số và hệ sinh thái giáo dục thông minh. Hạ tầng công nghệ là điều kiện tiên quyết của giáo dục
hiện đại. Chuyển đổi số trong giáo dục phải được triển khai toàn diện, đồng bộ
và liên thông khắc phục tình trạng manh mún - chồng chéo giữa các nền tảng. Đặc
biệt, cần ưu tiên hạ tầng cho vùng khó khăn để tránh tạo ra “khoảng cách số” và
bất bình đẳng cơ hội học tập.
Bốn là, hoàn thiện thể chế, đổi mới quản trị và mở rộng tự chủ gắn với
trách nhiệm giải trình. Hoàn thiện
hệ thống luật pháp, cơ chế và chính sách được xác định là giải pháp căn cơ nhằm
thúc đẩy giáo dục phát triển theo hướng hiện đại, bền vững. Trong đó, tự chủ
giáo dục - đặc biệt ở bậc đại học và giáo dục nghề nghiệp - cần được mở rộng
hơn nữa, nhưng phải đi kèm cơ chế giải trình minh bạch, kiểm định chất lượng độc
lập và cơ chế giám sát xã hội hiệu quả. Đổi mới quản trị từ mô hình hành chính
sang mô hình quản trị theo sứ mạng - chiến lược sẽ giúp các cơ sở giáo dục năng
động hơn, sáng tạo hơn và cạnh tranh hơn trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Năm là, xây dựng xã hội học tập và mở rộng cơ hội học tập suốt đời. Giáo dục hiện đại không chỉ diễn ra trong nhà trường
mà phải trở thành nhu cầu tự thân của mỗi cá nhân và toàn xã hội, góp phần nâng
cao dân trí và phát triển bền vững đất nước.
Kết luận
Mục tiêu
xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, ngang tầm khu vực và thế giới trong Dự
thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV thể hiện bước phát triển mới trong tư
duy của Đảng, đặt giáo dục vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển đất
nước. Thực tiễn đổi mới đòi hỏi cách tiếp cận tổng thể, dài hạn và đồng bộ, gắn
hiện đại hóa với phát triển con người, bảo đảm công bằng, nhân văn và bản sắc
văn hóa dân tộc. Đây là một yêu cầu mới, cấp thiết để phát triển đất nước nhằm
xây dựng nền giáo dục Việt Nam sẽ trở thành động lực quan trọng cho phát triển
nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới.
Tài
liệu tham khảo:
[1]Báo Chính phủ điện tử (2025), Toàn văn:
Dự thảo Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII trình Đại
hội XIV của Đảng, https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn
[2] Báo Chính phủ điện tử (2025), Một số
vấn đề mới, quan trọng trong dự thảo các Văn kiện trình Đại hội XIV của Đảng, https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn
[3] Đảng Cộng sản Việt Nam (2025), Nghị quyết số 71-NQ/TW, ngày
22/8/2025 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo, https://tulieuvankien.dangcongsan.vn