
Trao giải Cuộc thi viết “Bảo vệ nền tảng tư
tưởng của Đảng trong tình hình mới”(ảnh
news.vnanet.vn)
Capacity building for reporters and editors
in safeguarding the Party’s ideological foundation and countering and refuting
wrong and hostile viewpoints
Abstract In journalistic publishing, reporters and editors play a central role in shaping public opinion,
communicating guidelines and policies, safeguarding the Party’s ideological
foundation, and countering and refuting erroneous and hostile viewpoints. The
rapid transformation of the digital media environment is creating an urgent
need to strengthen their capacity to safeguard the Party’s ideological
foundation. By examining new requirements and current shortcomings in
capacity-building efforts, the article proposes solutions to enhance journalists’
capacity to counter and refute erroneous and hostile viewpoints in the current
context of digital transformation.
Keywords:Capacity building; safeguarding
the Party’s ideological foundation; countering and refuting wrong and hostile
viewpoints; reporters; editors.
Đặt vấn đề
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, chuyển đổi số, trí tuệ
nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và truyền thông xuyên biên giới, môi trường và
phương thức hoạt động báo chí đang thay đổi sâu sắc, đặt ra yêu cầu mới đối với
đội ngũ phóng viên, biên tập viên. Quá trình tinh gọn, tái cấu trúc cơ quan báo
chí cũng làm thay đổi vị trí việc làm, gia tăng tính đa nhiệm và áp lực tác
nghiệp, khiến người làm báo có ít thời gian hơn cho tự học, nghiên cứu lý luận
chính trị và nâng cao năng lực bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Bên cạnh
những kết quả đạt được, một bộ phận phóng viên, biên tập viên còn hạn chế về
kiến thức lý luận chính trị, kỹ năng nhận diện, phân tích, xác minh và phản bác
thông tin sai trái, thù địch trên không gian mạng. Nội dung bồi dưỡng ở một số
đơn vị còn thiên về lý luận, chưa gắn chặt với thực hành và yêu cầu nghề nghiệp
trong môi trường số. Trong khi đó, phương thức chống phá của các thế lực thù
địch ngày càng đa dạng, tinh vi, ứng dụng công nghệ mới và lan truyền nhanh
trên các nền tảng số. Một bộ phận người làm báo cũng chưa chủ động tự học, tự
bồi dưỡng để nâng cao năng lực. Nội dung, phương thức bồi dưỡng đội ngũ phóng
viên, biên tập viên theo hướng thiết thực, hiện đại, gắn với vị trí việc làm và
yêu cầu bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới là yêu cầu cấp
bách.
1. Bối cảnh mới và yêu cầu đặt ra đối với bồi dưỡng năng
lực bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng cho đội ngũ phóng viên, biên tập viên
1.1. Những biến đổi của môi trường
báo chí và truyền thông số
Thứ nhất, bước sang thập niên thứ ba của thế kỷ XXI, hệ thống báo chí toàn cầu đang
vận động trong một bối cảnh phát triển mới với những biến đổi sâu rộng về kinh
tế, chính trị, công nghệ và xã hội. Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư cùng
với sự phát triển mạnh mẽ của dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây, trí
tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật và truyền thông số đã làm thay đổi căn bản
hệ sinh thái thông tin toàn cầu (Reuters Institute, 2024). Đồng thời, quá trình
toàn cầu hóa, cạnh tranh địa chính trị, sự phát triển của truyền thông xuyên
biên giới và sự xuất hiện của nền kinh tế đa nền tảng đã hình thành môi trường
truyền thông đa trung tâm, đa chủ thể và đa phương thức vận hành. Trong bối
cảnh đó, báo chí không còn vận hành theo mô hình truyền thống, với vai trò độc
quyền trong sản xuất và phân phối thông tin mà đang chuyển dịch sang mô hình hệ
sinh thái truyền thông số tích hợp dựa trên dữ liệu và công nghệ (Sonni et al., 2024).
Thứ hai, từ mô hình phân
tầng truyền thống đến nay là sự phát triển của mô hình tòa soạn hội tụ và sản
xuất nội dung đa nền tảng. Nhiều tổ chức báo chí đang chuyển sang mô hình “tòa
soạn hội tụ” và “phòng tin tích hợp”. Trong mô hình mới này, việc sản xuất nội
dung được tổ chức theo hướng kết nối đa nền tảng, tích hợp dữ liệu và công nghệ
nhằm tối ưu hóa quy trình vận hành và tăng hiệu quả quản trị (Sonni et al., 2024).
Thứ ba, sự thay đổi vai
trò chủ thể trong quản trị báo chí. Hiện nay, chủ thể quản trị đã được mở rộng
sang các doanh nghiệp công nghệ, nền tảng số, nhà cung cấp dữ liệu, doanh
nghiệp AI và các tổ chức trung gian thông tin. Các nền tảng như Google, Meta,
TikTok và các hệ thống trí tuệ nhân tạo tạo sinh (AIG) ngày càng có ảnh hưởng
đáng kể đến quá trình phân phối, tiếp cận và tiêu thụ thông tin, qua đó thúc
đẩy sự chuyển dịch từ mô hình quản trị tuyến tính sang mô hình quản trị mạng
lưới đa chủ thể (Reuters Institute, 2024).
Thứ tư, sự thay đổi về
đối tượng phục vụ của báo chí đang chuyển từ mô hình truyền thông đại chúng
sang mô hình truyền thông cá nhân hóa. Nghiên cứu gần đây cho thấy các cơ quan
báo chí hiện đại đang sử dụng dữ liệu hành vi và AI nhằm xây dựng trải nghiệm
thông tin phù hợp với từng nhóm công chúng cụ thể (Tạ
& cộng sự, 2024).
Thứ năm, thay đổi về
phương thức phục vụ và sản xuất nội dung báo chí. Hiện nay hoạt động báo chí
đang chuyển sang mô hình tương tác thời gian thực dựa trên dữ liệu. AI được ứng
dụng trong nhiều khâu như phân tích xu hướng, xử lý dữ liệu, đề xuất chủ đề, hỗ
trợ biên tập, dịch thuật, tạo tiêu đề và cá nhân hóa nội dung chuyển đổi số và
sự phát triển mạnh mẽ của môi trường truyền thông đa nền tảng, đổi mới báo chí
đang trở thành yêu cầu tất yếu nhằm thích ứng với những thay đổi của hệ sinh
thái truyền thông hiện đại.
Từ những thay đổi trên có thể thấy rằng hệ thống báo chí
toàn cầu đang chuyển dịch từ mô hình “báo chí truyền thống dựa trên nội dung”
sang mô hình “hệ sinh thái báo chí thông minh dựa trên dữ liệu và công nghệ”. Cùng
với những cơ hội phát triển mới, đội ngũ biên tập viên, phóng viên của báo chí
toàn cầu sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức.
1.2. Vai trò và yêu cầu năng lựccủa đội ngũ phóng
viên, biên tập viên trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển
đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của môi trường truyền thông số, hoạt động thông
tin - truyền thông đang thay đổi sâu sắc về phương thức vận hành, tốc độ lan
truyền và phạm vi ảnh hưởng. Sự phát triển của mạng xã hội, nền tảng số xuyên
biên giới, trí tuệ nhân tạo (AI) và các công nghệ truyền thông mới mở rộng khả
năng tiếp cận thông tin, nhưng đồng thời làm gia tăng tin giả, thông tin sai
lệch, luận điệu xuyên tạc và hoạt động chống phá trên lĩnh vực tư tưởng - chính
trị (Nguyễn Thị Lê Thư, 2024). Trong bối cảnh đó, bảo vệ nền tảng tư tưởng của
Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch là nhiệm vụ thường
xuyên, trọng yếu của cả hệ thống chính trị, trong đó đội ngũ những người làm
báo chí giữ vai trò nòng cốt, tiên phong.
Một là, những người làm báo trong hệ
thống cơ quan báo chí giữ vai trò quan trọng trong tuyên truyền, phổ biến và
lan tỏa nền tảng tư tưởng của Đảng đến các tầng lớp nhân dân. Với chức năng là
tiếng nói của Đảng, Nhà nước và các tổ chức chính trị - xã hội, báo chí cách
mạng Việt Nam không chỉ cung cấp thông tin mà còn thực hiện nhiệm vụ giáo dục
chính trị, tư tưởng và định hướng xã hội góp phần củng cố niềm tin chính trị,
nâng cao nhận thức và tăng cường sự thống nhất trong xã hội.
Hai là, báo chí giữ vai trò định hướng dư luận xã hội và
tạo lập thông tin chủ lưu. Trong môi trường thông tin đa nguồn, công chúng phải
tiếp nhận lượng thông tin lớn với mức độ xác thực khác nhau, trong đó có thông
tin sai sự thật, xuyên tạc, tác động tiêu cực đến nhận thức và niềm tin xã hội.
Vì vậy, đội ngũ những biên tập viên, phóng viên báo chí có trách nhiệm cung cấp
thông tin chính xác, khách quan, kịp thời, được kiểm chứng; đồng thời phân
tích, lý giải các vấn đề quan trọng, góp phần định hướng nhận thức và củng cố
đồng thuận xã hội.
Ba là, đội ngũ biên tập viên, phóng viên, những người làm
báo trong hệ thống cơ quan báo chí giữ vai trò xung kích trong đấu tranh phản
bác các quan điểm sai trái, thù địch. Đội ngũ biên tập viên, phóng viên phải
nâng cao năng lực để chủ động nhận diện, phân tích và phản bác các luận điệu sai
trái trên cơ sở lý luận và thực tiễn.
Bốn là, hệ thống cơ quan báo chí giữ vai trò kết nối giữa
Đảng, Nhà nước và Nhân dân. Báo chí vừa truyền tải chủ trương, chính sách, vừa
phản ánh tâm tư, nguyện vọng và kiến nghị của Nhân dân đến các cơ quan có thẩm
quyền. Vì vậy, đội ngũ phóng viên, biên tập viên không chỉ thực hiện chức năng
thông tin mà còn là lực lượng quan trọng, là chiến sĩ trên mặt trận tư tưởng
của Đảng. Trước sự biến đổi nhanh của môi trường truyền thông số nâng cao chất
lượng đội ngũ người làm báo, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới.
Năm là, sự thay đổi của mô hình báo chí
cũng làm chuyển biến vai trò và yêu cầu đối với phóng viên, biên tập viên. Đội
ngũ này cần phải thực hiện các công việc như chụp ảnh, quay video, xử lý dữ
liệu, biên tập và sản xuất nội dung đa phương tiện. Biên tập viên ngoài công
việc chỉnh sửa nội dung còn phải tham gia kiểm chứng dữ liệu, quản trị nội dung
đa nền tảng và hỗ trợ vận hành hệ sinh thái số của cơ quan báo chí.
Sáu là, xu hướng quản trị báo chí theo hướng tinh gọn,
linh hoạt, giảm tầng nấc trung gian và tăng quyền tự chủ giúp rút ngắn thời
gian xử lý thông tin, nâng cao khả năng phản ứng trước các sự kiện đòi hỏi
phóng viên, biên tập viên phải tự nâng cao trách nhiệm nghề nghiệp và trách
nhiệm xã hội đối với từng sản phẩm báo chí.
Môi trường truyền thông cạnh tranh và yêu cầu cập nhật công nghệ liên tục
đang làm gia tăng yêu cầu về kỹ năng nghề nghiệp đối với phóng viên, biên tập
viên, nhất là về tốc độ đưa tin, tương tác với công chúng và khả năng thích ứng
năng lực công nghệ và năng lực số ngày càng trở thành yêu cầu cốt lõi đối với
người làm báo.
Nhìn chung, sự chuyển dịch sang mô hình báo chí tích hợp, đa nhiệm và dựa
trên công nghệ số đòi hỏi phóng viên, biên tập viên chuyển từ năng lực nghề
nghiệp đơn ngành sang năng lực tổng hợp, gồm năng lực chính trị, chuyên môn,
công nghệ, năng lực số và khả năng thích ứng với môi trường truyền thông hiện
đại.
1.3. Những hạn chế trong tiếp
cận chương trình bồi dưỡng năng lực bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng cho đội
ngũ phóng viên, biên tập viên
Thứ nhất, nội dung bồi dưỡng chưa thật sự đồng bộ với yêu cầu thực tiễn nghề nghiệp.
Một số chương trình còn tập trung vào truyền đạt lý luận chung, cập nhật chủ
trương, chính sách, trong khi chưa theo kịp sự biến đổi nhanh chóng của môi
trường truyền thông số và các phương thức chống phá ngày càng tinh vi. Các
chuyên đề về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan
điểm sai trái, thù địch chưa được tích hợp đầy đủ vào chương trình bồi dưỡng
theo chức danh nghề nghiệp và vị trí việc làm của phóng viên, biên tập viên.
Thứ hai, áp lực công việc và tác nghiệp ngày càng lớn cũng hạn chế khả năng tham
gia bồi dưỡng của phóng viên, biên tập viên. Sự chuyển đổi sang mô hình tòa soạn
hội tụ, đa nền tảng làm gia tăng yêu cầu sản xuất nội dung đa phương tiện, quản
trị nền tảng số, tương tác với công chúng và xử lý dữ liệu, qua đó thu hẹp thời
gian dành cho học tập, cập nhật kiến thức và nâng cao năng lực. Ở nhiều cơ quan
báo chí, nhất là tại địa phương và các đơn vị đang tinh gọn tổ chức bộ máy,
điều kiện về kinh phí, thời gian và cơ sở vật chất phục vụ bồi dưỡng còn hạn
chế; trong khi nội dung bồi dưỡng cần gắn chặt hơn với vị trí việc làm, kỹ năng
nghề nghiệp và kỹ năng số.
Thứ ba, sự chênh lệch về năng lực nền tảng giữa các phóng viên, biên tập viên còn
có sự khác biệt. Một bộ phận được đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ báo chí nhưng
chưa được trang bị đầy đủ kiến thức lý luận chính trị, kỹ năng nhận diện hoạt
động chống phá trên không gian mạng và phương pháp phản bác thông tin sai lệch
dựa trên cơ sở khoa học. Sự chênh lệch này ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu các
chương trình bồi dưỡng theo hướng tích hợp kiến thức chính trị, công nghệ và
truyền thông số (Nguyễn Huy Đại, 2026).
Thứ tư, công tác bồi dưỡng kiến thức
và kỹ năng bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng đối với đội ngũ phóng viên, biên
tập viên vẫn còn còn thiếu sự đồng
bộ trong phối hợp giữa các cơ quan liên quan về xây dựng nội dung, tổ chức
triển khai và đánh giá kết quả. Hoạt động bồi dưỡng ở một số nơi còn thực hiện
riêng lẻ, thiếu liên thông về nội dung, chưa thống nhất mục tiêu đầu ra và chưa
gắn chặt với vị trí việc làm. Một số chương trình vẫn thiên về phổ biến lý
luận, chủ trương, chính sách, trong khi chưa chú trọng đúng mức đến năng lực xử
lý các tình huống thực tiễn trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh
phản bác các quan điểm sai trái, thù địch.
Nhìn chung, những hạn chế trong tiếp cận chương trình bồi
dưỡng gồm nhiều yếu tố: chủ thể tổ chức, nội dung, nguồn lực và năng lực của
người học. Thực trạng đó đặt ra yêu cầu chuyển từ bồi dưỡng theo hướng truyền
thống sang bồi dưỡng theo năng lực, vị trí việc làm và yêu cầu thực tiễn của
môi trường truyền thông số, qua đó nâng cao khả năng đáp ứng nhiệm vụ của đội
ngũ phóng viên, biên tập viên.
2. Giải pháp bồi dưỡng năng lực bảo vệ nền tảng tư tưởng
của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch cho đội ngũ phóng
viên, biên tập viên
Thứ nhất, ban hành cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chủ quản để tổ chưc bồi
dưỡng năng lực bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan
điểm sai trái, thù địch cho đội ngũ phóng viên, biên tập viên.
Trong bối cảnh các phương thức
chống phá của các thế lực thù địch trên lĩnh vực tư tưởng, chính trị ngày càng
đa dạng, tinh vi, nhất là trên không gian mạng, nền tảng số và với sự hỗ trợ
của AI, yêu cầu về bản lĩnh chính trị, năng lực nhận diện, xử lý và phản bác
thông tin sai lệch đối với phóng viên, biên tập viên ngày càng cao. Vì vậy, cần
xây dựng cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chủ quản nhằm tạo sự liên kết thống
nhất từ xây dựng chương trình, tổ chức bồi dưỡng đến kiểm tra, đánh giá và theo
dõi kết quả vận dụng sau bồi dưỡng. Cơ chế phối hợp cần xác định rõ vai trò, trách
nhiệm của từng chủ thể trong quá trình thực hiện. Trong đó, các cơ quan của Đảng thực hiện chức năng lãnh đạo, định
hướng và xác định những nội dung trọng tâm; Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí
Minh phát huy vai trò trong xây dựng, phát triển chương trình, khung nội dung,
chuẩn đầu ra và hệ thống đánh giá năng lực; các cơ quan báo chí và cơ sở đào
tạo, bồi dưỡng báo chí cung cấp thông
tin thực tiễn, phối hợp tổ chức và triển khai bồi dưỡng phù hợp với từng đối
tượng, địa bàn. Qua đó, từng bước hình thành cơ chế phối hợp thống nhất, khắc
phục tình trạng tổ chức bồi dưỡng riêng lẻ, nâng cao tính liên thông giữa nội
dung bồi dưỡng với yêu cầu thực tiễn và vị trí việc làm của đội ngũ phóng viên,
biên tập viên.
Thứ hai, đổi mới nội dung và đa dạng hóa hình thức bồi dưỡng, phù hợp với
đặc thù của từng địa phương.
Thực tiễn cho thấy, sự khác
biệt về điều kiện địa phương, loại hình báo chí và nhu cầu của từng nhóm đối
tượng. Do đó, cần đa dạng hóa hình
thức bồi dưỡng theo nhu cầu, vị trí việc làm và đặc thù thực tiễn. Đối với các địa phương biên giới, vùng đồng
bào dân tộc thiểu số hoặc có hoạt động thông tin đối ngoại, cần chú trọng những
nội dung liên quan đến công tác dân tộc, tôn giáo, chủ quyền lãnh thổ và nhận
diện thông tin xuyên tạc. Đối với các đô thị lớn, địa phương có mức độ chuyển
đổi số cao, cần tăng cường kỹ năng xử lý khủng hoảng truyền thông, quản trị
thông tin trên nền tảng số, nhận diện thông tin giả và ứng dụng công nghệ trong
hoạt động báo chí.
Các cơ quan của Đảng, Ban Chỉ
đạo 35, cấp ủy các bộ, ban, ngành, tỉnh ủy, thành ủy cần định hướng nội dung
trọng tâm phù hợp từng thời kỳ, ngành và địa phương. Trên cơ sở đó, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh chủ trì, phối hợp với các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng và cơ
quan quản lý báo chí xây dựng khung chương trình theo hướng mở, thống nhất nội
dung cốt lõi nhưng linh hoạt theo từng đối tượng.
Hội Nhà báo Việt Nam, các cơ
quan báo chí, trường chính trị tỉnh, thành phố và đơn vị liên quan phối hợp
khảo sát nhu cầu, lựa chọn nội dung và tổ chức bồi dưỡng phù hợp. Đối tượng cần
được mở rộng đến đội ngũ phụ trách nội dung số, thư ký tòa soạn, phóng viên đa
phương tiện và nhân sự trực tiếp tham gia quản trị, sản xuất, phân phối thông
tin trên môi trường số.
Hình thức bồi dưỡng cần thường
xuyên, linh hoạt, kết hợp trực tiếp với trực tuyến, chú trọng các chuyên đề
ngắn hạn để kịp thời cập nhật vấn đề mới và những phương thức chống phá trên
không gian mạng. Qua đó, chuyển từ bồi dưỡng đồng loạt sang bồi dưỡng theo nhu
cầu, góp phần nâng cao khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn nghề nghiệp
của đội ngũ phóng viên, biên tập viên.
Thứ ba, tăng cường cơ chế kiểm tra, giám sát và đánh giá kết quả bồi dưỡng.
Kiểm tra, giám sát và đánh giá
kết quả là khâu quan trọng bảo đảm chất lượng, hiệu quả bồi dưỡng đội ngũ phóng
viên, biên tập viên. Thực tiễn cho thấy, việc đánh giá ở một số cơ sở còn thiên
về quản lý quá trình, chủ yếu dựa trên số lượng lớp, học viên và mức độ hoàn
thành chương trình, chưa chú trọng đầy đủ đến khả năng chuyển hóa kiến thức
thành năng lực thực tiễn. Vì vậy, cần chuyển mạnh từ đánh giá quá trình sang
đánh giá năng lực và kết quả đầu ra.
Theo đó, cần xây dựng hệ thống
tiêu chí, chuẩn đầu ra và công cụ đánh giá phù hợp với từng nhóm đối tượng, tập
trung vào khả năng nhận diện vấn đề, xử lý tình huống và vận dụng kiến thức
trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai
trái, thù địch. Các cơ quan của Đảng, Ban Chỉ đạo 35 và cấp ủy địa phương thực
hiện định hướng, chỉ đạo, kiểm tra; các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng phối hợp xây
dựng tiêu chí, nội dung và phương pháp đánh giá.
Hoạt động kiểm tra, đánh giá
cần được thực hiện trước, trong và sau bồi dưỡng. Trước bồi dưỡng, đánh giá
năng lực đầu vào; trong quá trình bồi dưỡng, theo dõi mức độ tiếp thu và thực
hành; sau bồi dưỡng, đánh giá khả năng vận dụng thông qua sản phẩm báo chí, xử
lý tình huống và hoạt động thực tiễn. Đồng thời, kết hợp đánh giá trực tiếp với
các nền tảng số và hệ thống quản lý học tập trực tuyến. Qua đó, bảo đảm hoạt
động bồi dưỡng không chỉ dừng ở hoàn thành chương trình mà thực sự hướng đến
phát triển năng lực, nâng cao bản lĩnh chính trị và khả năng thực hiện nhiệm vụ
của đội ngũ phóng viên, biên tập viên.
Thứ tư, kiến tạo nguồn lực phù hợp để phục vụ công tác bồi dưỡng tại địa
phương
Bảo đảm nguồn lực là điều kiện
quan trọng để nâng cao tính khả thi và hiệu quả bồi dưỡng đội ngũ phóng viên,
biên tập viên. Thực tế cho thấy, điều kiện tổ chức bồi dưỡng giữa các địa
phương còn chênh lệch về cơ sở vật chất, hạ tầng kỹ thuật, đội ngũ giảng viên,
công nghệ và học liệu số. Vì vậy, cần huy động, phân bổ và sử dụng đồng bộ các
nguồn lực, phù hợp với điều kiện thực tiễn của từng địa phương.
Trong điều kiện AI, truyền
thông đa nền tảng và môi trường số phát triển nhanh, nguồn lực phục vụ bồi
dưỡng cần được bảo đảm đồng bộ theo bốn nhóm: vật lực, nhân lực, tài lực và tin
lực.
Thứ nhất, về vật lực, bên cạnh cơ sở vật
chất, trang thiết bị truyền thống, cần phát triển hạ tầng số phục vụ bồi dưỡng
như nền tảng học trực tuyến, hệ thống quản lý bồi dưỡng và thiết bị hỗ trợ sản
xuất nội dung số, nhất là tại các địa phương còn khó khăn.
Thứ hai, về nhân lực, cần phát huy vai trò của đội
ngũ phóng viên, biên tập viên, giảng viên, chuyên gia lý luận, công nghệ,
truyền thông và cán bộ quản lý bồi dưỡng. Đội ngũ này cần có nền tảng lý luận
chính trị, kinh nghiệm thực tiễn, năng lực ứng dụng công nghệ và khả năng cập
nhật những vấn đề mới của môi trường truyền thông.
Thứ ba, về tài lực, cần đa dạng hóa nguồn kinh
phí, kết hợp ngân sách nhà nước với các nguồn xã hội hóa hợp pháp, bảo đảm công
khai, minh bạch và sử dụng hiệu quả.
Thứ tư, về tin lực, cần xây dựng hệ thống dùng
chung giữa các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng về dữ liệu số, học liệu điện tử, thư
viện số, ngân hàng dữ liệu và nền tảng quản trị dữ liệu. Việc ứng dụng AI trong
hỗ trợ, cá nhân hóa hoạt động bồi dưỡng góp phần nâng cao chất lượng và hiệu
quả học tập.
Như vậy, phát triển đồng bộ vật lực, nhân lực, tài lực và tin lực sẽ tạo điều kiện nâng cao chất lượng bồi
dưỡng, thu hẹp chênh lệch về điều kiện giữa các địa phương và phát triển năng
lực của đội ngũ phóng viên, biên tập viên đáp ứng yêu cầu bảo vệ nền tảng tư
tưởng của Đảng trong bối cảnh mới.
3. Kết luận
Nâng cao năng lực bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu
tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch cho đội ngũ phóng viên, biên
tập viên cần được xác định là một bộ phận quan trọng trong xây dựng đội ngũ
người làm báo đáp ứng yêu cầu phát triển mới. Trọng tâm không chỉ là bổ sung
kiến thức lý luận chính trị mà phải hình thành năng lực vận dụng, khả năng nhận
diện, phân tích và xử lý thông tin trong môi trường truyền thông số. Theo đó,
đổi mới công tác bồi dưỡng theo hướng gắn với năng lực, vị trí việc làm và yêu
cầu thực tiễn, đồng thời bảo đảm cơ chế phối hợp, hình thức tổ chức linh hoạt,
đánh giá thực chất và các nguồn lực cần thiết. Thực hiện đồng bộ các yêu cầu
này sẽ góp phần xây dựng đội ngũ phóng viên, biên tập viên vững về bản lĩnh
chính trị, giỏi về nghiệp vụ, chủ động về công nghệ, qua đó phát huy tốt hơn
vai trò của báo chí cách mạng trong định hướng dư luận xã hội và bảo vệ nền
tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới.
Tài liệu tham khảo:
Cools, H., & Diakopoulos, N (2024).
Uses of generative AI in the newsroom: Mapping journalists' perceptions of
perils and possibilities. Journalism Practice. https://doi.org
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí
Minh (2024). Hội thảo khoa học quốc gia: “Đào tạo báo chí - truyền thông
trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay”. https://hcma.vn.
Nguyễn Huy Đại (2026). Vai trò
của báo chí trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Luận án tiến sỹ, Mã số
931.02.04, Học viện Chính trị quốc gia Hồ
Chí Minh, https://hcma.vn.
Nguyễn Thị Lê Thu (2023). Vai trò
của cán bộ, công chức, viên chức trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của
Đảng. Quản lý nhà nước, 331, 72–75. https://doi.org
Nguyễn Thị Lê Thư (2024). Nâng
cao hiệu quả công tác bảo vệ chính trị nội bộ góp phần quan trọng bảo vệ nền
tảng tư tưởng của Đảng. Quản lý nhà nước, 346, 3 - 7. https://doi.org
Reuters Institute (2024). Digital
news report 2024. Reuters Institute for the Study of Journalism. https://journalism.co.za
Sonni, A. F., Hafied, H.,
Irwanto, I., & Latuheru, R (2024). Digital newsroom transformation: A
systematic review of the impact of artificial intelligence on journalistic
practices, news narratives, and ethical challenges. Journalism and Media, 5(4),
1554–1570. https://doi.org
Thông tấn xã Việt Nam (2024). Góp
tiếng nói đấu tranh, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. https://mega.vietnamplus.vn.
Tạ. T.
N.Trang, Thang, P. C., Hai, L. D., Phuong, V. T., & Quy, T. Q (2024).
Understanding the adoption of artificial intelligence in journalism: An
empirical study in Vietnam. SAGE Open, 14(2). https://doi.org