
Lớp bồi dưỡng lý luận chính trị
cho đảng viên mới tại Trung tâm Chính trị Bình Liêu, Quảng Ninh (tháng 5/2025)_Ảnh: baoquangninh.vn
1. Mở đầu
Trong
bối cảnh chuyển đổi số sâu rộng, giáo dục lý luận chính trị ở Việt Nam đứng trước
yêu cầu cấp thiết phải đổi mới mạnh mẽ cả nội dung, phương pháp và hình thức
đào tạo, bồi dưỡng. Đây không chỉ là nhiệm vụ chuyên môn mà là trách nhiệm
chính trị của cơ quan “đầu tàu” trong việc bồi dưỡng đội ngũ cán bộ lãnh đạo,
quản lý của hệ thống chính trị.
Nghị
quyết số 57-NQ/TW ngày 22-12-2024 của Bộ Chính trị đã khẳng định: “Phát triển
khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực then chốt của tăng trưởng
và năng lực cạnh tranh quốc gia”(1).
Trong lĩnh vực đào tạo, bồi dưỡng lý luận chính trị, điều này đồng nghĩa với việc
phải chuyển đổi từ mô hình truyền thống sang mô hình phát triển năng lực, lấy
người học làm trung tâm, với dữ liệu số và trí tuệ nhân tạo làm công cụ, phương
tiện để phát triển.
Nếu
trước đây, người giảng viên là “trung tâm của tri thức”, thì nay, trong không
gian số, tri thức đã trở nên mở, đa chiều, và người học cần được trao quyền để
chủ động kiến tạo tri thức. Đổi mới phương pháp và đa dạng hóa hình thức đào tạo,
bồi dưỡng là điều kiện tiên quyết để phát huy tính chủ động, sáng tạo và năng lực
tư duy lý luận của học viên - đội ngũ cán bộ của Đảng và Nhà nước ta.
2. Nội dung
2.1. Đổi
mới phương pháp và đa dạng hóa hình thức đào tạo, bồi dưỡng lý luận chính trị trong
bối cảnh mới
Theo
chủ nghĩa Mác - Lênin, con người là tổng hòa các mối quan hệ xã hội. Trong quá
trình học tập, con người không chỉ hấp thụ tri thức, mà còn tự tạo ra chính
mình thông qua hoạt động nhận thức và thực tiễn. Do đó, giáo dục lý luận chính
trị phải tạo ra môi trường tác động qua lại giữa người dạy - người học - thực
tiễn chính trị - khoa học công nghệ, giúp học viên không ngừng hoàn thiện mình
về trí tuệ, tư tưởng, bản lĩnh và năng lực hành động.
Hồ
Chí Minh phê phán lối học thụ động, học để thi cử, học không gắn với thực tế. Vì
vậy, đổi mới phương pháp và đa dạng hóa hình thức đào tạo là hiện thực hóa tư
tưởng Hồ Chí Minh về nền giáo dục chủ động, sáng tạo, nhân văn và khai phóng.
Những
năm gần đây, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh đã chủ động và tích cực
triển khai chuyển đổi số trong công tác quản lý, đào tạo, bồi dưỡng, giảng dạy
và học tập. Hệ thống học tập trực tuyến ((Learning Management System) - LMS) từng
bước được xây dựng và hoàn thiện; ngân hàng học liệu số, bài giảng điện tử và
các lớp học kết hợp (blended learning) được đưa vào vận hành, góp phần mở rộng
không gian học tập, tạo ra tính linh hoạt, kết nối và hiệu quả trong đào tạo, bồi
dưỡng của Học viện.
Tuy
nhiên, quá trình này vẫn còn bộc lộ những khó khăn, hạn chế nhất định. Một số
giảng viên chưa thật sự làm chủ công nghệ số, còn lúng túng trong việc thiết kế
và tổ chức bài giảng trực tuyến một cách hấp dẫn, thiếu tương tác và gắn kết với
người học. Không ít học viên vẫn mang tâm lý học tập thụ động, thiên về “hoàn
thành khóa học” hơn là hướng tới “tự học để phát triển bản thân và nâng cao
năng lực thực tiễn công tác”. Bên cạnh đó, hình thức bồi dưỡng còn thiếu sự đa
dạng, chưa tạo được môi trường học tập trải nghiệm, sáng tạo, khơi dậy hứng thú
và tinh thần chủ động của người học.
Những
hạn chế này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có bước đột phá mới, từ đổi mới đồng
bộ cả phương pháp, hình thức và cơ chế quản lý đào tạo, bồi dưỡng, để Học viện
xây dựng được môi trường học tập mở, tích hợp công nghệ số và trí tuệ nhân tạo
(AI), khuyến khích giảng viên sáng tạo và học viên chủ động tham gia, để quá
trình chuyển đổi số thực sự trở thành động lực nâng cao chất lượng đào tạo, bồi
dưỡng cán bộ lý luận chính trị trong giai đoạn mới.
2.2. Định
hướng đổi mới phương pháp và hình thức đào tạo, bồi dưỡng
2.2.1.
Lựa chọn và vận dụng các phương pháp dạy học hiện đại, phù hợp đặc
thù đào tạo, bồi dưỡng lý luận chính trị
Trong
bối cảnh chuyển đổi số và yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo cán bộ, công chức,
viên chức, việc đổi mới phương pháp giảng dạy lý luận chính trị cần được định
hướng theo tinh thần chuyển từ “dạy học truyền thụ tri thức một chiều” sang “dạy
học phát triển năng lực người học”. Đây không chỉ là thay đổi về kỹ thuật giảng
dạy, mà là sự chuyển biến về triết lý giáo dục lý luận chính trị, lấy người học
làm trung tâm, phát huy vai trò chủ thể của học viên, coi quá trình học tập là
quá trình tự chiếm lĩnh tri thức, hình thành niềm tin và rèn luyện bản lĩnh
chính trị.
Hồ
Chí Minh luôn chăm lo đổi mới phương pháp học tập. Trong Bài nói chuyện tại Đại
hội lần thứ III của Đoàn Thanh niên Lao động Việt Nam, Người nói: Muốn xây dựng
chủ nghĩa xã hội thì nhất định phải có học thức. Cần phải học văn hóa, chính trị,
kỹ thuật. Cần phải học lý luận Mác - Lênin kết hợp với đấu tranh và công tác
hàng ngày. Cần phải học kinh nghiệm tốt của các đoàn thanh niên bạn. Học đi đôi
với hành. Lênin có nói: “Không học thì không thể trở thành người cộng sản”(3). Từ tư tưởng của Người, phương pháp dạy
học lý luận chính trị trong thời đại số cần phát triển năm trụ cột năng lực, đó
là:
Một
là, năng lực tư duy lý luận và phản biện. Khả
năng vận dụng thế giới quan và phương pháp luận Mác - Lênin để phân tích, tổng
hợp, đánh giá và phản biện các vấn đề chính trị - xã hội; biết nhận diện bản chất,
xu hướng và quy luật vận động của đời sống thực tiễn, từ đó hình thành tư duy độc
lập, khoa học và lập trường tư tưởng vững vàng. Đây là năng lực trung tâm, quyết
định chiều sâu nhận thức và bản lĩnh chính trị của người học lý luận chính trị.
Hai
là, năng lực sáng tạo và giải quyết vấn đề thực tiễn. Khả
năng vận dụng lý luận chính trị vào xử lý các tình huống cụ thể trong công tác
lãnh đạo, quản lý, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc; biết phát hiện vấn đề, lý giải bản
chất, dự báo xu hướng và đề xuất giải pháp sáng tạo, phù hợp với điều kiện thực
tiễn trên cơ sở thế giới quan và phương pháp luận khoa học của chủ nghĩa Mác -
Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh. Đây là năng lực thể hiện rõ sự thống nhất giữa tư
duy lý luận và hành động thực tiễn - phẩm chất cốt lõi của người cán bộ trong
thời kỳ đổi mới và hội nhập.
“Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh hướng tới trở thành
“hệ sinh thái đào tạo lý luận sáng tạo” - nơi hội tụ tri thức, công nghệ và tư
tưởng, nơi giảng viên là người khơi nguồn cảm hứng, học viên là trung tâm sáng
tạo, và công nghệ số là cầu nối giữa lý luận và thực tiễn.
Ba
là, năng lực truyền đạt và thuyết phục. Khả năng
trình bày, diễn đạt và truyền cảm hứng lý luận chính trị một cách logic, súc
tích, có sức lan tỏa; biết sử dụng ngôn ngữ chính luận và lập luận khoa học để
định hướng nhận thức, thuyết phục người nghe, người đọc trên cơ sở lý luận Mác
- Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối của Đảng. Đây là năng lực cốt lõi
giúp học viên - nhất là những người làm công tác lãnh đạo, quản lý, giảng dạy
lý luận chính trị - có thể chuyển hóa tri thức thành sức mạnh tư tưởng và hành
động thực tiễn.
Bốn
là, năng lực hợp tác và giao tiếp học thuật. Khả
năng trao đổi, thảo luận, chia sẻ tri thức trong môi trường học tập mở, hình
thành tinh thần tập thể, tư duy đối thoại và năng lực hợp tác trong nghiên cứu,
giảng dạy, và hành động chính trị. Đây là biểu hiện của năng lực học tập suốt đời,
phản ánh phẩm chất người cán bộ trong thời đại chuyển đổi số - biết lắng nghe,
tôn trọng, và cùng nhau kiến tạo tri thức mới vì mục tiêu chung của Đảng và dân
tộc.
Năm
là, năng lực học tập suốt đời trong môi trường số. Khả
năng tự học, tự nghiên cứu và chủ động cập nhật tri thức mới; biết khai thác,
chọn lọc và ứng dụng hiệu quả các nguồn học liệu mở, nền tảng số và công nghệ mới
trong quá trình học tập, giảng dạy và công tác thực tiễn. Đây là năng lực nền tảng
giúp học viên không ngừng hoàn thiện bản thân, thích ứng linh hoạt với sự thay
đổi của thời đại và duy trì bản lĩnh chính trị vững vàng trên nền tảng tri thức
hiện đại.
Để
đạt được mục tiêu đó, Học viện cần triển khai đồng bộ, sáng tạo và linh hoạt
các phương pháp dạy học hiện đại, trên nền tảng kế thừa giá trị sư phạm truyền
thống và vận dụng tinh thần đổi mới trong thời đại số. Việc lựa chọn và tổ chức
phương pháp giảng dạy phải phù hợp với đặc thù đào tạo, bồi dưỡng lý luận chính
trị, vừa giữ vững tính đảng, tính khoa học, vừa phát huy tính tích cực, chủ động,
sáng tạo của học viên.
Mỗi
phương pháp cần được thiết kế và triển khai như một công cụ rèn luyện năng lực
tư duy lý luận, bản lĩnh chính trị và năng lực hành động thực tiễn, giúp học
viên “hiểu đúng” để “hành động đúng” theo đường lối của Đảng. Cụ thể:
Thứ
nhất, cần xây dựng và triển khai nhóm các
phương pháp dạy học tích cực (active learning), coi người học là
trung tâm của quá trình nhận thức, khuyến khích họ chủ động phát hiện vấn đề,
thảo luận, phản biện và vận dụng lý luận vào thực tiễn. Phối hợp các phương
pháp dạy học tình huống (case study); phương pháp mô phỏng (simulation), vận dụng
sâu rộng, giúp học viên xử lý các tình huống chính trị - xã hội, rèn luyện tư
duy phản biện, kỹ năng lãnh đạo, quản lý và năng lực vận dụng lý luận Mác -
Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh vào thực tiễn công tác.
Thứ
hai, cần tăng cường vận dụng phương pháp dạy học dự
án (project-based learning) gắn với các nhiệm vụ nghiên cứu khoa học và giải
quyết vấn đề thực tiễn của ngành, địa phương, đơn vị và vị trí công tac của Học
viên. Việc triển khai mô hình này không chỉ phát triển năng lực tự học, tự
nghiên cứu mà còn hình thành khả năng hợp tác, sáng tạo và trách nhiệm xã hội của
học viên với những phẩm chất cốt lõi của người cán bộ trong thời đại số.
Thứ
ba, đẩy mạnh ứng dụng các phương pháp dạy học kết
hợp (blended learning) giữa trực tiếp và trực tuyến, tận dụng tối đa nền tảng
công nghệ số, ngân hàng học liệu mở, bài giảng điện tử, hệ thống LMS để nâng
cao tính linh hoạt, hiệu quả và khả năng tương tác hai chiều trong quá trình dạy
- học.
Thứ
tư, khuyến khích vận dụng phương pháp đối thoại học
thuật (academic dialogue) giữa giảng viên và học viên, giữa lý luận và thực tiễn,
giữa các hệ tư tưởng và các trào lưu học thuật trên thế giới, nhằm củng cố lập
trường tư tưởng, bản lĩnh chính trị và khả năng tư duy độc lập, khoa học của học
viên.
Đổi
mới phương pháp và hình thức đào tạo lý luận chính trị không chỉ là yêu cầu
khách quan của chuyển đổi số, mà còn là con đường tất yếu để Học viện tiếp tục
khẳng định vị thế là trung tâm quốc gia hàng đầu về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ
và nghiên cứu lý luận chính trị của Đảng.
2.3.
Đa dạng hóa hình thức đào tạo, bồi dưỡng
Trong
bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, yêu cầu đổi mới
căn bản phương thức đào tạo, bồi dưỡng trở nên cấp thiết. Việc đa dạng hóa hình
thức đào tạo, bồi dưỡng là một định hướng nhằm cá thể hóa quá trình học tập, mở
rộng cơ hội tiếp cận tri thức và nâng cao năng lực tự học, tự rèn của học viên.
Học
viện cần hình thành và phát triển mô hình đào tạo “ba kết hợp” phù hợp với đặc
thù giáo dục lý luận chính trị. Cụ thể:
Thứ
nhất, kết hợp giữa trực tiếp và trực tuyến. Phát
huy ưu thế của tương tác trực tiếp và không gian học tập mở. Giảng viên có thể
kết hợp bài giảng truyền thống với học liệu điện tử, hệ thống học tập trực tuyến
(LMS), diễn đàn học thuật và các công cụ tương tác ảo, giúp học viên chủ động
nghiên cứu trước, thảo luận trong và củng cố sau mỗi buổi học. Phương thức này
không làm giảm tính chính trị, tư tưởng của bài giảng, mà còn tạo điều kiện cho
học viên tiếp cận tài liệu có tính chuẩn hóa, tăng cường khả năng tự học, tư
duy phản biện và vận dụng lý luận vào thực tiễn công tác.
Thứ
hai, kết hợp giữa học tập cá nhân và học tập hợp tác. Thông
qua nhóm thảo luận, diễn đàn học tập, mạng xã hội học thuật và cộng đồng nghiên
cứu của học viên. Hình thức này khuyến khích chia sẻ kinh nghiệm, phát triển kỹ
năng làm việc nhóm, giao tiếp học thuật và tư duy đối thoại với những phẩm chất
quan trọng của người cán bộ trong thời đại số.
Thứ
ba, kết hợp giữa lý luận và thực tiễn. Thông qua
các hoạt động thực tế, tọa đàm, hội thảo chuyên đề, diễn đàn trao đổi giữa cán
bộ lãnh đạo, chuyên gia, nhà khoa học và học viên... Đây là cầu nối giúp người
học củng cố tri thức lý luận, gắn lý luận với thực tiễn công tác, hình thành tư
duy chính trị và hướng đến hành động thực tiễn.
Bên
cạnh mô hình “ba kết hợp”, Học viện cần phát triển mạnh mẽ hình thức đào tạo, bồi
dưỡng trực tuyến mở (MOOCs - Massive Open Online Courses) dành cho đội ngũ cán
bộ, công chức, viên chức ở các bộ, ngành, địa phương cùng tham gia. Hình thức
này phù hợp với hệ thống cơ sở đào tạo trải rộng toàn quốc, giúp mở rộng quy mô
bồi dưỡng mà vẫn bảo đảm thống nhất nội dung, chuẩn hóa chất lượng đầu ra của
các chương trình đào tạo, bồi dưỡng. Các khóa MOOCs có thể thiết kế theo hướng
ngắn hạn, chuyên đề, cập nhật chính sách mới của Đảng và Nhà nước, qua đó bồi
dưỡng thường xuyên đội ngũ cán bộ cơ sở.
Học
viện cần nghiên cứu triển khai mô hình đào tạo theo năng lực và vị trí việc làm
(Competency-Based Learning), lấy kết quả đầu ra trong thực thi công việc để
đánh giá năng lực thực thi công vụ của học viên, làm thước đo và tiêu chuẩn
đánh giá thực thi công vụ. Hình thức này đòi hỏi phải xây dựng khung chương
trình đào tạo, bồi dưỡng năng lực cụ thể, tích hợp công nghệ đánh giá tự động
và phản hồi cá nhân hóa, giúp học viên học chủ động, học đến nơi, làm đến chốn;
chuyển từ “học để hoàn thành khóa học” sang “học để trưởng thành và cống hiến”.
Đặc
biệt, trong thời đại trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data), Học viện
có thể ứng dụng công nghệ để phân tích hành vi học tập, gợi ý nội dung, kiểm
tra và đánh giá kết quả theo thời gian thực. Việc xây dựng hồ sơ năng lực số
(digital portfolio) cho mỗi học viên sẽ giúp quản lý chặt chẽ quá trình đào tạo,
đồng thời hỗ trợ giảng viên trong việc thiết kế chương trình cá nhân hóa, phù hợp
năng lực và đặc thù công tác của từng người học.
Tuy
nhiên, quá trình đa dạng hóa hình thức đào tạo cần được thực hiện trên nền tảng
giữ vững tính đảng, tính khoa học, tính nhân văn với đặc trưng cốt lõi của Học
viện. Mọi hình thức đổi mới phải bảo đảm mục tiêu cao nhất là đào tạo, bồi dưỡng
đội ngũ cán bộ, công chức cho Đảng có bản lĩnh chính trị vững vàng, tư duy khoa
học, đạo đức cách mạng và năng lực hành động thực tiễn. Đổi mới kỹ thuật,
phương thức hay công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi phục vụ cho mục tiêu chính
trị - tư tưởng của Đảng và sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Tổ quốc.
2.4.
Đổi mới kiểm tra, đánh giá theo hướng phát triển năng lực sáng tạo gắn với
chuyển đổi số
Đổi
mới kiểm tra, đánh giá là khâu đột phá trong đổi mới phương pháp dạy và học lý
luận chính trị, giữ vai trò “chốt chặn” quyết định hiệu quả của toàn bộ quá
trình đào tạo. Trong đào tạo, bồi dưỡng truyền thống, thường thiên về đánh giá
kết quả tiếp thu tri thức, thì hiện tại, cần chuyển sang đánh giá năng lực vận
dụng, sáng tạo và phát triển bản thân người học, theo tinh thần “từ dạy - học -
thi sang học - hành - sáng tạo”.
Trọng
tâm của quá trình này là chuyển từ “thi để lấy điểm” sang “đánh giá vì sự phát
triển”, nghĩa là coi kiểm tra, đánh giá không phải là công cụ phân loại, mà là
phương tiện thúc đẩy tư duy, khuyến khích học tập tích cực và phát triển năng lực
sáng tạo. Việc đánh giá phải được thiết kế như một quá trình đồng hành, trong
đó giảng viên trở thành người hướng dẫn, cố vấn học thuật; còn học viên là chủ
thể tự nhận thức, tự đánh giá và tự hoàn thiện.
Thứ
nhất, cần xây dựng hồ sơ năng lực số (Digital Portfolio) cho
từng học viên - nơi lưu giữ toàn bộ quá trình học tập, các bài nghiên cứu, sản
phẩm sáng tạo, phản biện và sáng kiến thực tiễn. Đây không chỉ là công cụ kỹ
thuật, mà còn là phương thức giáo dục hiện đại giúp người học tự nhìn lại hành
trình nhận thức của mình, từ đó định hướng phát triển năng lực chính trị, tư
duy lý luận và phong cách làm việc khoa học.
Thứ
hai, việc đánh giá cần được thực hiện liên tục, đa chiều và
tích hợp, thay vì dồn nén vào các kỳ thi cuối khóa. Học viên được đánh giá qua
chất lượng thảo luận, khả năng phân tích tình huống, phản biện lý luận, mức độ
tham gia các hoạt động học thuật, và sáng kiến ứng dụng lý luận vào thực tiễn
công tác.
Đặc
biệt, Học viện cần nghiên cứu áp dụng các hình thức đánh giá đồng đẳng (peer
assessment) và tự đánh giá (self-assessment) trong môi trường học tập số. Đây
là hai cách thức quan trọng để phát triển năng lực phản tư, tư duy độc lập, và
tinh thần trách nhiệm học thuật, giúp người học không chỉ học “cái gì”, mà còn
học “như thế nào” - học cách tư duy, cách đánh giá, và cách tự hoàn thiện.
Đổi
mới kiểm tra, đánh giá không chỉ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, mà còn
hình thành mẫu hình người học lý luận chính trị kiểu mới - vững tri thức, sâu
lý luận, giàu tư duy phản biện, năng động và sáng tạo, có khả năng thích ứng
linh hoạt với môi trường học tập và công tác trong kỷ nguyên số.
2.5. Một
số điều kiện bảo đảm đổi mới phương pháp và hình thức đào tạo, bồi dưỡng
Thứ
nhất, chuẩn hóa và số hóa năng lực giảng viên.
Giảng
viên là nhân tố quyết định chất lượng đào tạo, do đó cần được bồi dưỡng toàn diện
về sư phạm số, năng lực thiết kế bài giảng điện tử và phương pháp dẫn dắt học tập
sáng tạo. Học viện cần tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về công nghệ
giáo dục, phương pháp dạy học tích hợp và sử dụng trí tuệ nhân tạo trong giảng
dạy lý luận chính trị.
Đồng
thời, cần hình thành “Cộng đồng giảng viên đổi mới sáng tạo - một diễn đàn học
thuật mở nhằm chia sẻ kinh nghiệm, phổ biến các mô hình giảng dạy tiên tiến,
khuyến khích tinh thần đổi mới và lan tỏa văn hóa sáng tạo trong toàn hệ thống
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh.
Thứ
hai, phát triển hệ sinh thái học tập số của Học viện
Học
viện cần xây dựng nền tảng quản lý học tập thống nhất (LMS), kết nối đồng bộ giữa
Học viện Trung ương và các Học viện khu vực. Trên nền tảng đó, cần tích hợp dữ
liệu đào tạo, nghiên cứu và quản lý học viên vào cơ sở dữ liệu dùng chung, bảo
đảm tính thống nhất, liên thông và minh bạch. Đây chính là hạ tầng trọng yếu để
thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện trong đào tạo, quản lý và nghiên cứu khoa học
của Học viện.
Thứ
ba, thúc đẩy văn hóa học tập suốt đời
Trong
môi trường học tập số, học viên cần được khuyến khích chủ động nghiên cứu, công
bố bài viết học thuật, tham gia hội thảo, tọa đàm và diễn đàn chính trị - học
thuật. Việc này không chỉ giúp củng cố năng lực tư duy lý luận, phản biện và ứng
dụng tri thức vào thực tiễn, mà còn hình thành thói quen tự học, tự nghiên cứu,
học tập suốt đời.
Cùng
với đó, Học viện cần đưa tiêu chí sáng tạo, năng lực phản biện và khả năng vận
dụng lý luận vào thực tiễn vào hệ thống tiêu chuẩn đánh giá kết quả học tập,
coi đây là thước đo bản lĩnh và năng lực chính trị của học viên.
Thứ
tư, hoàn thiện cơ chế quản lý đào tạo, bồi dưỡng dựa trên dữ liệu
Trong
bối cảnh chuyển đổi số, quản lý đào tạo không thể dựa trên cảm tính mà phải dựa
trên dữ liệu và bằng chứng học thuật. Học viện cần đẩy mạnh ứng dụng phân tích
dữ liệu học tập (Learning Analytics) để theo dõi tiến độ học tập, nhận diện xu
hướng, phát hiện sớm những điểm nghẽn trong quá trình giảng dạy - học tập, từ
đó đề xuất chính sách cải tiến đào tạo và hỗ trợ học viên kịp thời.
Đây
là bước đi tất yếu để hình thành nền quản trị học tập hiện đại, minh bạch, có
khả năng dự báo và ra quyết định chính xác, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý
giáo dục trong toàn hệ thống Học viện.
3. Kết luận
Đổi
mới phương pháp và đa dạng hóa hình thức đào tạo, bồi dưỡng trong môi trường số
không chỉ là sự thay đổi về kỹ thuật hay công cụ, mà là một cuộc đổi mới tư duy
căn bản trong giáo dục lý luận chính trị. Đó là bước chuyển mang tính chiến lược
từ “giáo dục truyền đạt” sang “giáo dục kiến tạo”; từ “học để biết” sang “học để
làm, để chung sống, để tự khẳng định và cống hiến” - phản ánh tinh thần của thời
đại chuyển đổi số, nơi tri thức chỉ thực sự có giá trị khi được biến thành năng
lực hành động và sáng tạo xã hội.
Học
viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh hướng tới trở thành “hệ sinh thái đào tạo
lý luận sáng tạo” - nơi hội tụ tri thức, công nghệ và tư tưởng, nơi giảng viên
là người khơi nguồn cảm hứng, học viên là trung tâm sáng tạo, và công nghệ số
là cầu nối giữa lý luận và thực tiễn. Từ đó, khẳng định vị thế “trường Đảng kiểu
mẫu của Trung ương”, góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ “vừa hồng, vừa chuyên”,
có kỹ năng số, có tư duy toàn cầu, hành động bản lĩnh, sáng tạo và cống hiến trọn
vẹn cho sự nghiệp cách mạng của Đảng và dân tộc trong thời đại mới.
(nguồn lyluanchinhtri.vn)
Ngày nhận bài: 8-10-2025; Ngày
bình duyệt:25-10-2025;
Ngày duyệt đăng: 29-10-2025.
Email tác giả: trankieunganpa@yahoo.com
(1)
Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22 - 12 - 2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển
khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia
(2)
Hồ Chí Minh: Toàn tập, t.13, Nxb Chính trị quốc gia - Sự
thật, Hà Nội, 2011, tr. 90.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ
Giáo dục và Đào tạo. Chiến lược chuyển đổi số ngành giáo dục giai đoạn
2022 - 2025, định hướng đến năm 2030, Nxb Giáo dục Việt Nam, Hà Nội,
2022.
2. Học
viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh: Đổi mới nội dung, chương trình,
phương pháp giảng dạy lý luận chính trị trong bối cảnh chuyển đổi số, Nxb
Lý luận chính trị, Hà Nội, 2023.
3. OECD. Digital
education outlook 2021: Smart technologies and the future of learning.
Paris: OECD Publishing.
4. https://doi.org/10.1787/589b283f-en;
Siemens, G.: Connectivism: A
learning theory for the digital age. International Journal of Instructional
Technology and Distance Learning, 2(1-2014), 3 -10.